
| Cân nặng | Chiều cao xả tối đa | Công suất động cơ |
| 10,6 tấn | 3,26 m | 48 kW |
| Lốp xe tiêu chuẩn | Bán kính quay vòng bên ngoài | Mô-men xoắn cực đại |
| 17.5-25-12PR | 5,165 m | 305/1500 Nm |
| Chiều rộng gầu | Lực nâng | Tốc độ di chuyển |
| 2,482 m | 130 kN | 40 km/h |
| Dung tích xô | Dòng sản phẩm | Chiều dài vận chuyển |
| 2,5 m³ | LW | 7,05 m |
| Dung tích tối thiểu của xô. | Nhà sản xuất động cơ. | Chiều rộng vận chuyển |
| 2,5 m³ | Kohler | 2,482 m |
| Chế độ lái | Loại động cơ | Chiều cao vận chuyển |
| KL | KDI2504 | 3,118 m |
Đặc điểm mô hình
Sản phẩm này có hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và công suất mạnh mẽ.
Bộ biến đổi mô-men xoắn ba phần tử và hộp số chuyển số công suất trục cố định có các tính năng sau:
Độ chín muồi và độ tin cậy cao.
Chiều dài cơ sở 2600mm mang lại tính cơ động và linh hoạt cao, phù hợp với mọi loại địa điểm làm việc.
Thùng xe được làm từ vật liệu có độ bền cao để đạt được khả năng chống mài mòn và va đập cao.
Các cấu hình đa dạng và phụ kiện đầy đủ giúp thích ứng với nhu cầu xây dựng ở các khu vực khác nhau và trong các điều kiện làm việc khác nhau.
Hệ thống điều hòa không khí tùy chọn cùng các biện pháp cách âm và giảm tiếng ồn tạo nên một môi trường vận hành thoải mái được thiết kế tỉ mỉ.
Những điểm nổi bật về màn trình diễn
Khả năng vượt trội, với lực kéo ≥9 tấn và lực phá vỡ ≥13 tấn.
Khả năng thích ứng cao, với bán kính quay vòng 5.165mm (tính từ tâm lốp).
Dung tích bình nhiên liệu diesel được tăng thêm 17%, và tầm hoạt động của toàn bộ máy được tăng thêm 2 giờ.
Đa dạng các dụng cụ kèm theo đáp ứng yêu cầu của các điều kiện làm việc khác nhau.
Kẹp: Dùng để kẹp và vận chuyển các loại gỗ và ống khác nhau.
Máy gắp kiện: Được sử dụng để gắp và xử lý các loại vật liệu nhẹ khác nhau trong nông trại, nhà máy điện sinh học và nhà máy giấy.