
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
| Trọng lượng vận hành | 15.000 kg |
| Tốc độ | 6F/3R |
| Tốc độ di chuyển tối đa, tiến về phía trước | 43 km/h |
| Tốc độ di chuyển tối đa, chế độ lùi | 32 km/h |
| Mô hình động cơ | Động cơ Ashok Leyland H6 |
| Quy định về khí thải | CEV Giai đoạn IV |
| Công suất định mức | Công suất 180 mã lực tại 2200 vòng/phút |
| Chiều rộng lưỡi dao | 3.660 mm (12 feet) |
| Tổng chiều dài | 9.090mm |
Vận hành thuận tiện: Được trang bị hệ điều hành tiên tiến, việc vận hành đơn giản và thuận tiện, giúp giảm chi phí học tập cho người vận hành. Đồng thời, nó áp dụng nguyên tắc thiết kế công thái học để mang lại môi trường lái xe thoải mái.
Hiệu quả cao: Máy có khả năng san phẳng nhanh chóng và hiệu suất làm việc cao. Đồng thời, máy cũng có tính linh hoạt nhất định và phù hợp với nhiều nhu cầu san phẳng khác nhau.
Chi phí thấp: Nhờ hiệu suất cao và tỷ lệ hỏng hóc thấp, chi phí sử dụng máy san gạt 4180D tương đối thấp, mang lại lợi nhuận đầu tư tốt cho người sử dụng.
Các hoạt động san lấp mặt bằng quy mô lớn như đường cao tốc và sân bay.
Xây dựng nền đường và vỉa hè, tạo độ dốc và đào mương.
Trộn hỗn hợp nhựa đường, dọn tuyết và vận chuyển vật liệu rời.
Bảo trì đường đất và đường sỏi
Các hoạt động như san lấp, làm tơi xốp, nén chặt, trải rộng, bốc xếp và cải tạo đất trên diện tích lớn như đường cao tốc và đất nông nghiệp.