
| Cân nặng | 10,3 tấn | Lốp xe tiêu chuẩn | 17.5-25 L-3 12PR TT |
| Chiều rộng gầu | 2,5 triệu | Dung tích xô | 1,7 m³ |
| Dung tích tối thiểu của xô. | 1,7 m³ | Chế độ lái | KL |
| Chiều dài vận chuyển
| 7,2 m | Chiều rộng vận chuyển | 2,5m |
| Chiều cao vận chuyển | 3,18m | Chiều cao vận chuyển | 36 km/h |
| Chiều cao xả tối đa | 2,9m | Lực nâng | 97 kN |
| Sự dịch chuyển | 6,754 lít
| Số vòng quay ở mô-men xoắn cực đại | 2200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm
| Số lượng xi lanh | 6 |
| Đường kính xi lanh x hành trình piston | 105x130 mm | ||
1. Khả năng làm việc mạnh mẽ và hiệu suất vận hành cao: được đánh giá cao trên thị trường. Máy có hiệu suất tuyệt vời trong thi công nền đường, trộn nhựa đường và bốc xếp vật liệu tại bãi bê tông xi măng, với tốc độ và hiệu quả làm việc cao.
2. Độ bền và khả năng vận hành vượt trội: Máy xúc lật không chỉ có khả năng làm việc mạnh mẽ mà còn có độ bền và khả năng vận hành vượt trội. Độ bền tuyệt vời đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài, cùng với khả năng di chuyển linh hoạt và thao tác nhẹ nhàng mang đến cho người dùng trải nghiệm sử dụng thuận tiện và hiệu quả hơn.
3. Với hệ thống động cơ mạnh mẽ, máy có thể xử lý nhiều điều kiện làm việc phức tạp và thích ứng với các môi trường làm việc khác nhau. Máy được trang bị hệ thống thủy lực chất lượng cao để đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định và tốc độ làm việc hiệu quả.
4. Việc sử dụng công nghệ và vật liệu tiên tiến, với mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, có thể tiết kiệm chi phí và nguồn lực.
5. Máy xúc lật có độ ổn định và khả năng điều khiển tốt, đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả.
6. Áp dụng thiết kế thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí thải và ô nhiễm, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường hiện đại.
Chủ yếu được sử dụng trong công tác xây dựng nền đường, vận chuyển hỗn hợp nhựa đường và bê tông xi măng. Khả năng làm việc mạnh mẽ và hiệu suất vận hành cao giúp máy trở nên xuất sắc trong các lĩnh vực này, và có thể nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ vận chuyển vật liệu.